Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
御食事処 (おしょくじどころ) — quán ăn, nhà hàng (Nhật)
NGỰ THỰC SỰ XỨ
御食事処
quán ăn, nhà hàng (Nhật)
事 「こと」「ごと」「じ」「こん」
công việc
食事 しょくじ
bữa ăn
食事する しょくじする
nấu ăn; ăn.
食事します しょくじします
dùng bữa
食事時 しょくじどき
giờ ăn