復職 (ふくしょく) — phục chức
復職
PHỤC CHỨC
ふ く しょ く
Phục chức
Sự phục chức; trở lại làm việc
Trở lại làm việc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 復職
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 復職する/ふくしょくする |
| Quá khứ (た) | 復職した |
| Phủ định (未然) | 復職しない |
| Lịch sự (丁寧) | 復職します |
| te (て) | 復職して |
| Khả năng (可能) | 復職できる |
| Thụ động (受身) | 復職される |
| Sai khiến (使役) | 復職させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 復職させられる |
| Điều kiện (条件) | 復職すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 復職しろ |
| Ý chí (意向) | 復職しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 復職するな |

