微笑 (びしょう みしょう) — nụ cười mỉm; việc mỉm cười
微笑
VI TIẾU
び しょ う
JLPTN1
Nụ cười mỉm; việc mỉm cười
彼女
は
何
も
言
わず
、
ただ
微笑
を
浮
かべた
。
Cô ấy chẳng nói gì, chỉ khẽ nở nụ cười mỉm.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 微笑
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 微笑する/びしょうする |
| Quá khứ (た) | 微笑した |
| Phủ định (未然) | 微笑しない |
| Lịch sự (丁寧) | 微笑します |
| te (て) | 微笑して |
| Khả năng (可能) | 微笑できる |
| Thụ động (受身) | 微笑される |
| Sai khiến (使役) | 微笑させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 微笑させられる |
| Điều kiện (条件) | 微笑すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 微笑しろ |
| Ý chí (意向) | 微笑しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 微笑するな |

