笑顔 (えがお) — khuôn mặt tươi cười; vẻ mặt tươi cười; khuôn dung tươi tỉnh; vẻ mặt tươi tỉnh; khuôn mặt tươi roi rói; vẻ tươi cười.
笑顔
TIẾU NHAN
え が お
JLPTN3
Khuôn mặt tươi cười; vẻ mặt tươi cười; khuôn dung tươi tỉnh; vẻ mặt tươi tỉnh; khuôn mặt tươi roi rói; vẻ tươi cười.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 笑顔
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 笑顔する/えがおする |
| Quá khứ (た) | 笑顔した |
| Phủ định (未然) | 笑顔しない |
| Lịch sự (丁寧) | 笑顔します |
| te (て) | 笑顔して |
| Khả năng (可能) | 笑顔できる |
| Thụ động (受身) | 笑顔される |
| Sai khiến (使役) | 笑顔させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 笑顔させられる |
| Điều kiện (条件) | 笑顔すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 笑顔しろ |
| Ý chí (意向) | 笑顔しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 笑顔するな |

