徴兵 (ちょうへい) — sự tuyển quân.
徴兵
TRƯNG BINH
ちょ う へ い
Sự tuyển quân.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 徴兵
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 徴兵する/ちょうへいする |
| Quá khứ (た) | 徴兵した |
| Phủ định (未然) | 徴兵しない |
| Lịch sự (丁寧) | 徴兵します |
| te (て) | 徴兵して |
| Khả năng (可能) | 徴兵できる |
| Thụ động (受身) | 徴兵される |
| Sai khiến (使役) | 徴兵させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 徴兵させられる |
| Điều kiện (条件) | 徴兵すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 徴兵しろ |
| Ý chí (意向) | 徴兵しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 徴兵するな |

