Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim
心ない こころない
không suy nghĩ; người thiếu suy nghĩ; không có mùi vị; tàn bạo; vô tâm
心が良い 「こころがいい」「こころがよい」
tốt bụng.
心の悪い こころのわるい
xấu bụng.
強い心 つよいこころ
tinh thần vững chắc