Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
心組み こころぐみ
dự tính, chuẩn bị, tiên liệu
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim
番組 ばんぐみ
chương trình tivi; kênh
組 「くみ」「ぐみ」
bộ
一組 「いちくみ」「ひとくみ」
một lớp; một tập hợp