Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鉄石心腸 てっせきしんちょう
tinh thần mạnh mẽ như sắt đá có thể chống chọi với mọi khó khăn
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim
腸 「ちょう」「はらわた」「わた」
nội tạng của loài cá.
腸内 ちょうない
trong ruột
空腸 くうちょう
jejunum