Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
心臓死 (しんぞうし) — chết tim
TÂM TẠNG TỬ
心臓死
chết tim
死 「し」「しに」
sự chết; chết
心死 ひし
hết lòng
心臓 しんぞう
trái tim.
心臓に悪い しんぞうにわるい
làm lo lắng
心臓部 しんぞうぶ
tâm tạng; phần trung tâm