必ずしも (かならずしも) — không nhất định; vị tất; chưa hẳn thế
必ずしも
TẤT
か な ら ず し も
か な ら ず し も
JLPTN3
Không nhất định; vị tất; chưa hẳn thế
かならずしも
成功
するとは
限
らない
Chưa hẳn đã thành công
Ảnh minh họa

必ずしも (かならずしも) — không nhất định; vị tất; chưa hẳn thế
TẤT
