必然的 (ひつぜんてき) — tất yếu; có tính tất yếu; tất nhiên; đương nhiên
必然的
TẤT NHIÊN ĐÍCH
ひ つ ぜ ん て き
Tất yếu; có tính tất yếu; tất nhiên; đương nhiên
この
実験
データ
から
導
き
出
されるのは
、
必然的
な
結果
にすぎない
。
Những gì được rút ra từ dữ liệu thí nghiệm này chẳng qua chỉ là một kết quả tất yếu.
Ảnh minh họa


