Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
意志 「いし」「いこころざし」
tâm chí
志 「こころざし」「し」
ý chí; ước muốn; ý muốn; ước nguyện; ý nguyện
お志 おこころざし
sự lịch sự, sự nhã nhặn
意志的 いしてき
cứng cỏi, kiên quyết
尚 なお
chưa