Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
志望校 (しぼうこう) — trường muốn vào
CHÍ VỌNG GIÁO
志望校
trường muốn vào
希望 きぼう
sở nguyện
絶望 ぜつぼう
sự tuyệt vọng; tuyệt vọng; nỗi tuyệt vọng.
校 こう
trường học
意志 「いし」「いこころざし」
tâm chí
志 「こころざし」「し」
ý chí; ước muốn; ý muốn; ước nguyện; ý nguyện