応召 (おうしょう) — việc bị triệu tập; việc bị gọi nhập ngũ
応召
ỨNG TRIỆU
お う しょ う
Việc bị triệu tập; việc bị gọi nhập ngũ
応召
する
Gọi đi lính
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 応召
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 応召する/おうしょうする |
| Quá khứ (た) | 応召した |
| Phủ định (未然) | 応召しない |
| Lịch sự (丁寧) | 応召します |
| te (て) | 応召して |
| Khả năng (可能) | 応召できる |
| Thụ động (受身) | 応召される |
| Sai khiến (使役) | 応召させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 応召させられる |
| Điều kiện (条件) | 応召すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 応召しろ |
| Ý chí (意向) | 応召しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 応召するな |

