Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
応答側 (おうとうがわ) — bộ trả lời
ỨNG ĐÁP TRẮC
応答側
bộ trả lời
応答側SS利用者 おうとうがわエスエスりようしゃ
Thuê bao SS bên nhận
応答側Nアドレス おうとうがわエンアドレス
Địa chỉ mạng của bên nhận
アソシエーション応答側 アソシエーションおうとうがわ
phía phản hồi liên kết
側 「がわ」「そば」「かたわら」「はた」「そく」
phía.
側か 「ほのか」「がわか」
ngất