快速 (かいそく) — nhanh chóng; cực cao; cực nhanh; siêu tốc
快速
KHOÁI TỐC
か い そ く
Nhanh chóng; cực cao; cực nhanh; siêu tốc
快速
で
走
る
Chạy với tốc độ cực cao
Sự nhanh chóng; nhanh chóng; sự siêu tốc; siêu tốc; sự cực cao; cực cao; sự cực nhanh; cực nhanh
大型豪華快速客船
Tầu chở khách siêu tốc cỡ lớn
Ảnh minh họa


