易動度 (いどうど) — tính chuyển động, tính di động; tính lưu động, tính hay thay đổi, tính dễ biến đổi, tính biến đổi nhanh
易動度
DỊCH ĐỘNG ĐỘ
い ど う ど
Tính chuyển động, tính di động; tính lưu động, tính hay thay đổi, tính dễ biến đổi, tính biến đổi nhanh
Ảnh minh họa


