思い入れ (おもいいれ) — một trầm tư đứng; đứng cho hiệu ứng
思い入れ
TƯ NHẬP
お も い い れ
Một trầm tư đứng; đứng cho hiệu ứng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 思い入れ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 思い入れする/おもいいれする |
| Quá khứ (た) | 思い入れした |
| Phủ định (未然) | 思い入れしない |
| Lịch sự (丁寧) | 思い入れします |
| te (て) | 思い入れして |
| Khả năng (可能) | 思い入れできる |
| Thụ động (受身) | 思い入れされる |
| Sai khiến (使役) | 思い入れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 思い入れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 思い入れすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 思い入れしろ |
| Ý chí (意向) | 思い入れしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 思い入れするな |

