Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
黙劇 (もくげき) — kịch câm; diễn viên kịch câm, kịch pantomim, ra hiệu kịch câm
MẶC KỊCH
黙劇
kịch câm
劇場 げきじょう
hí trường
劇場版 げきじょうばん
phiên bản điện ảnh (dựa trên phim truyền hình, anime, v.v.)
劇場街 げきじょうがい
theater (quý)
小劇場 しょうげきじょう
nhà hát quy mô nhỏ; nhà hát nhỏ
劇 げき
kịch