思弁 (しべん) — Sự suy nghĩ nhận thức bằng tư duy logic thông thường, không dựa trên kinh nghiệm
思弁
TƯ BIỆN
し べ ん
Sự suy nghĩ nhận thức bằng tư duy logic thông thường, không dựa trên kinh nghiệm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 思弁
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 思弁する/しべんする |
| Quá khứ (た) | 思弁した |
| Phủ định (未然) | 思弁しない |
| Lịch sự (丁寧) | 思弁します |
| te (て) | 思弁して |
| Khả năng (可能) | 思弁できる |
| Thụ động (受身) | 思弁される |
| Sai khiến (使役) | 思弁させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 思弁させられる |
| Điều kiện (条件) | 思弁すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 思弁しろ |
| Ý chí (意向) | 思弁しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 思弁するな |

