経験 (けいけん) — kinh nghiệm
経験
KINH NGHIỆM
け い け ん
JLPTN3
Kinh nghiệm
苦
い
経験
Trải nghiệm đắng cay
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 経験
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 経験する/けいけんする |
| Quá khứ (た) | 経験した |
| Phủ định (未然) | 経験しない |
| Lịch sự (丁寧) | 経験します |
| te (て) | 経験して |
| Khả năng (可能) | 経験できる |
| Thụ động (受身) | 経験される |
| Sai khiến (使役) | 経験させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 経験させられる |
| Điều kiện (条件) | 経験すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 経験しろ |
| Ý chí (意向) | 経験しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 経験するな |

