見聞 (けんぶん) — kinh nghiệm; kiến thức; hiểu biết; tầm hiểu biết
見聞
KIẾN VĂN
け ん ぶ ん
Kinh nghiệm; kiến thức; hiểu biết; tầm hiểu biết
Kinh nghiệm; kiến thức; hiểu biết; tầm hiểu biết
見聞記
Bản ghi chép về kinh nghiệm bản thân
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 見聞
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 見聞する/けんぶんする |
| Quá khứ (た) | 見聞した |
| Phủ định (未然) | 見聞しない |
| Lịch sự (丁寧) | 見聞します |
| te (て) | 見聞して |
| Khả năng (可能) | 見聞できる |
| Thụ động (受身) | 見聞される |
| Sai khiến (使役) | 見聞させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 見聞させられる |
| Điều kiện (条件) | 見聞すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 見聞しろ |
| Ý chí (意向) | 見聞しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 見聞するな |

