Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
思索的 (しさくてき) — trầm ngâm
TƯ TÁC ĐÍCH
思索的
trầm ngâm
思う おもう
nghĩ; cho rằng; tưởng; cảm thấy
思い おもい
cảm thấy
検索 けんさく
sự truy tìm thông tin; sự tra cứu
検索者 けんさくしゃ
người tìm kiếm
AND検索 ANDけんさく
một trong những phương pháp xác định các điều kiện khi tìm kiếm thông tin và tìm kiếm các mục thỏa mãn tất cả các điều kiện