経験的 (けいけんてき) — dựa trên kinh nghiệm, theo kinh nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩa
経験的
KINH NGHIỆM ĐÍCH
け い け ん て き
Dựa trên kinh nghiệm, theo kinh nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩa
Ảnh minh họa

経験的 (けいけんてき) — dựa trên kinh nghiệm, theo kinh nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩa
KINH NGHIỆM ĐÍCH
