Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
怠屈 — sự buồn tẻ; sự chán ngắt
ĐÃI KHUẤT
怠屈
sự buồn tẻ
退屈 たいくつ
mệt mỏi; chán chường; buồn tẻ; chán ngắt
退屈な たいくつな
buồn chán.
退屈する たいくつ
cảm thấy mệt mỏi; cảm thấy chán chường; cảm thấy buồn tẻ; cảm thấy chán ngắt
理屈 りくつ
logic; lý do
理屈屋 りくつや
người hay chơi chữ, người hay nói nước đôi; người hay nói lảng; người hay lý sự cùn, người hay nguỵ biện