退屈 (たいくつ) — mệt mỏi; chán chường; buồn tẻ; chán ngắt
退屈
THỐI KHUẤT
た い く つ
JLPTN3
Mệt mỏi; chán chường; buồn tẻ; chán ngắt
Sự mệt mỏi; sự chán chường; sự buồn tẻ; sự chán ngắt.
Chán
Chán ngắt
Buồn tẻ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 退屈
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 退屈する/たいくつする |
| Quá khứ (た) | 退屈した |
| Phủ định (未然) | 退屈しない |
| Lịch sự (丁寧) | 退屈します |
| te (て) | 退屈して |
| Khả năng (可能) | 退屈できる |
| Thụ động (受身) | 退屈される |
| Sai khiến (使役) | 退屈させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 退屈させられる |
| Điều kiện (条件) | 退屈すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 退屈しろ |
| Ý chí (意向) | 退屈しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 退屈するな |

