急上昇 (きゅうじょうしょう) — Tăng cao đột ngột; tăng trưởng gấp
急上昇
CẤP THƯỢNG THĂNG
きゅ う じょ う しょ う
Tăng cao đột ngột; tăng trưởng gấp
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 急上昇
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 急上昇する/きゅうじょうしょうする |
| Quá khứ (た) | 急上昇した |
| Phủ định (未然) | 急上昇しない |
| Lịch sự (丁寧) | 急上昇します |
| te (て) | 急上昇して |
| Khả năng (可能) | 急上昇できる |
| Thụ động (受身) | 急上昇される |
| Sai khiến (使役) | 急上昇させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 急上昇させられる |
| Điều kiện (条件) | 急上昇すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 急上昇しろ |
| Ý chí (意向) | 急上昇しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 急上昇するな |

