Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
緊急事態 きんきゅうじたい
tình huống khẩn cấp, tình trạng khẩn cấp
乳幼児突発性危急事態 にゅーよーじとっぱつせーききゅーじたい
trạng thái đe dọa tính mạng trẻ sơ sinh
事 「こと」「ごと」「じ」「こん」
công việc
急 きゅう
hiểm trở; dốc
急に きゅうに
bất thình lình