急行 (きゅうこう) — tốc hành.
急行
CẤP HÀNH
きゅ う こ う
JLPTN4
Tốc hành.
急行列車
は
渋谷駅
から
中目黒駅
まで
停車
しません
。
Chuyến tàu tốc hành không dừng lại giữa Shibuya và Naka-Meguro.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 急行
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 急行する/きゅうこうする |
| Quá khứ (た) | 急行した |
| Phủ định (未然) | 急行しない |
| Lịch sự (丁寧) | 急行します |
| te (て) | 急行して |
| Khả năng (可能) | 急行できる |
| Thụ động (受身) | 急行される |
| Sai khiến (使役) | 急行させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 急行させられる |
| Điều kiện (条件) | 急行すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 急行しろ |
| Ý chí (意向) | 急行しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 急行するな |

