速達 (そくたつ) — giao gấp
速達
TỐC ĐẠT
そ く た つ
JLPTN2
Giao gấp
Giao ngay
Gởi hỏa tốc
Việc gửi hỏa tốc; dịch vụ chuyển tin thư nhanh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 速達
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 速達する/そくたつする |
| Quá khứ (た) | 速達した |
| Phủ định (未然) | 速達しない |
| Lịch sự (丁寧) | 速達します |
| te (て) | 速達して |
| Khả năng (可能) | 速達できる |
| Thụ động (受身) | 速達される |
| Sai khiến (使役) | 速達させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 速達させられる |
| Điều kiện (条件) | 速達すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 速達しろ |
| Ý chí (意向) | 速達しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 速達するな |

