急迫 (きゅうはく) — sự cấp bách; sự gấp rút
急迫
CẤP BÁCH
きゅ う は く
Sự cấp bách; sự gấp rút
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 急迫
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 急迫する/きゅうはくする |
| Quá khứ (た) | 急迫した |
| Phủ định (未然) | 急迫しない |
| Lịch sự (丁寧) | 急迫します |
| te (て) | 急迫して |
| Khả năng (可能) | 急迫できる |
| Thụ động (受身) | 急迫される |
| Sai khiến (使役) | 急迫させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 急迫させられる |
| Điều kiện (条件) | 急迫すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 急迫しろ |
| Ý chí (意向) | 急迫しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 急迫するな |

