息継ぎ (いきつぎ) — xả hơi; nghỉ ngơi một lát
息継ぎ
TỨC KẾ
い き つ ぎ
い き つ ぎ
い き つ ぎ
Xả hơi; nghỉ ngơi một lát
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 息継ぎ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 息継ぎする/いきつぎする |
| Quá khứ (た) | 息継ぎした |
| Phủ định (未然) | 息継ぎしない |
| Lịch sự (丁寧) | 息継ぎします |
| te (て) | 息継ぎして |
| Khả năng (可能) | 息継ぎできる |
| Thụ động (受身) | 息継ぎされる |
| Sai khiến (使役) | 息継ぎさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 息継ぎさせられる |
| Điều kiện (条件) | 息継ぎすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 息継ぎしろ |
| Ý chí (意向) | 息継ぎしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 息継ぎするな |

