Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
息苦しい (いきぐるしい) — khó thở.
TỨC KHỔ
息苦しい
khó thở.
息子 むすこ
con trai; (giải phẫu) dương vật
苦手 にがて
kém; yếu
苦労 くろう
gian khổ; cam go; mang tính thử thách; lo lắng
息 「いき」「むすこ」「そく」「おき」
hơi
酒息 「さかいき」「さけいき」
hơi thở nồng nặc mùi rượu