Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
悟り (さとり) — sự khai sáng; sự giác ngộ
NGỘ
悟り
sự khai sáng
悟りが早い さとりがはやい
(thì) nhanh để hiểu
悟りを開く さとりをひらく
Hiểu được, giác ngộ
生悟り 「なまざとり」「なまさとり」
sự giác ngộ không trọn vẹn; sự hiểu biết chưa sâu sắc; sự nhận thức nửa vời
おりおり
thỉnh thoảng, thảng hoặc; từng thời kỳ
借りたり かりたり
Chuyển đổi