覚悟 (かくご) — sự kiên quyết; sự sẵn sàng
覚悟
GIÁC NGỘ
か く ご
か く ご
JLPTN3
Sự kiên quyết; sự sẵn sàng
手術
を
受
ける
覚悟
ができている
Sẵn sàng cho cuộc phẫu thuật
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 覚悟
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 覚悟する/かくごする |
| Quá khứ (た) | 覚悟した |
| Phủ định (未然) | 覚悟しない |
| Lịch sự (丁寧) | 覚悟します |
| te (て) | 覚悟して |
| Khả năng (可能) | 覚悟できる |
| Thụ động (受身) | 覚悟される |
| Sai khiến (使役) | 覚悟させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 覚悟させられる |
| Điều kiện (条件) | 覚悟すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 覚悟しろ |
| Ý chí (意向) | 覚悟しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 覚悟するな |

