諦観 (ていかん) — làm sạch sự nhìn; sự từ chức (như trong việc hoà giải chính mình)
諦観
ĐẾ QUAN
て い か ん
Làm sạch sự nhìn; sự từ chức (như trong việc hoà giải chính mình)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 諦観
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 諦観する/ていかんする |
| Quá khứ (た) | 諦観した |
| Phủ định (未然) | 諦観しない |
| Lịch sự (丁寧) | 諦観します |
| te (て) | 諦観して |
| Khả năng (可能) | 諦観できる |
| Thụ động (受身) | 諦観される |
| Sai khiến (使役) | 諦観させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 諦観させられる |
| Điều kiện (条件) | 諦観すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 諦観しろ |
| Ý chí (意向) | 諦観しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 諦観するな |

