Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
悪し (あし わろし) — thấp kém, chất lượng xấu
ÁC
悪し
thấp kém, chất lượng xấu
悪し様 あしざま
nói xấu người khác
悪し様に 「あしざまに」「あしように」
vu khống; phỉ báng
悪しき あしき
xấu
悪しからず あしからず
xin lỗi
良し悪し よしあし
Có tốt có xấu