悪気 (わるぎ わるげ あっき) — ác ý; xấu bụng; tâm địa xấu
悪気
ÁC KHÍ
わ る ぎ
わ る ぎ
Ác ý; xấu bụng; tâm địa xấu
なんの
気
なしに
言
っただけで
、
別
に
悪気
があってのことではありません
。
Tôi chỉ nói như vậy mà không suy nghĩ nhiều về nó. Tôi không có ý gì nghiêm trọng cả.
Ảnh minh họa


