Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
惨状 (さんじょう) — cảnh tượng thảm khốc; tình trạng thảm khốc
THẢM TRẠNG
惨状
cảnh tượng thảm khốc
惨状を極める さんじょうをきわめる
hiện ra một cảnh rất khủng khiếp (khốn khổ)
状態 じょうたい
trạng thái
状況 じょうきょう
bối cảnh
状 「じょう」「さま」
giấy (mời, chia buồn)
出状 しゅつじょう
gửi văn bản