Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
想定外 (そうていがい) — vượt quá mong đợi
TƯỞNG ĐỊNH NGOẠI
想定外
vượt quá mong đợi
外 「そと」「がい」「ほか」「よそ」「と」
ngoài ra.
想像 そうぞう
sự tưởng tượng
予定外 よていがい
bất ngờ
想像上 そうぞうじょう
trong tưởng tượng
想像力 そうぞうりょく
sức tưởng tượng.