Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
意図的 (いとてき) — có ý đồ; có ý định trước; có chủ đích
Ý ĐỒ ĐÍCH
意図的
có ý đồ
意識的 いしきてき
một cách có chủ đích
目的意識 もくてきいしき
ý thức tự giác
個人的意見 こじんてきいけん
quan điểm cá nhân
意味上の目的語 いみじょうのもくてきご
cảm thấy đối tượng
図 「ず」「ず-」
hình vẽ minh họa; bức vẽ; sự minh họa; bức hoạ.