意思表示 (いしひょうじ) — sự tuyên bố dự định
意思表示
Ý TƯ BIỂU KÌ
い し ひょ う じ
Sự tuyên bố dự định
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 意思表示
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 意思表示する/いしひょうじする |
| Quá khứ (た) | 意思表示した |
| Phủ định (未然) | 意思表示しない |
| Lịch sự (丁寧) | 意思表示します |
| te (て) | 意思表示して |
| Khả năng (可能) | 意思表示できる |
| Thụ động (受身) | 意思表示される |
| Sai khiến (使役) | 意思表示させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 意思表示させられる |
| Điều kiện (条件) | 意思表示すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 意思表示しろ |
| Ý chí (意向) | 意思表示しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 意思表示するな |

