Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
表意 (ひょうい) — ra hiệu
BIỂU Ý
表意
ra hiệu
表意定数 ひょういていすう
hằng hình
表意文字 「ひょういもじ」「ひょういもんじ」
chữ tượng hình, ký tự tượng hình
意味 いみ
ý nghĩa; nghĩa
注意 ちゅうい
sự chú ý
意識 いしき
ý thức