意識的 (いしきてき) — một cách có chủ đích
意識的
Ý THỨC ĐÍCH
い し き て き
Một cách có chủ đích
彼
は
意識的
に
健康的
な
食生活
をしている
。
Anh ấy duy trì chế độ ăn uống lành mạnh một cách có chủ đích.
Ảnh minh họa

意識的 (いしきてき) — một cách có chủ đích
Ý THỨC ĐÍCH
