Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
愚かしい (おろかしい) — ngu ngốc; người ngu ngốc
NGU
愚かしい
ngu ngốc
しかない しかない
chỉ có; không có lựa chọn nào khác
懐かしい なつかしい
nhớ tiếc.
いしきか
tiềm thức
しかいし
thầy thuốc chữa răng, thợ trồng răng
愚か おろか
ngu ngốc; ngớ ngẩn