愚か (おろか) — ngu ngốc; ngớ ngẩn
愚か
NGU
お ろ か
JLPTN1
Ngu ngốc; ngớ ngẩn
そんなう
愚
かなことをするな
。
Đừng có làm những việc ngớ ngẩn như thế.
Ngu ngốc; ngớ ngẩn; dại; dại dột
(
人
)
は
愚
かだと
思
う
Tôi nghĩ (ai đó) thật dại
Ảnh minh họa

愚か (おろか) — ngu ngốc; ngớ ngẩn
NGU
