愚図る (ぐずる) — càu nhàu; (em bé) khóc quấy; cãi cọ
愚図る
NGU ĐỒ
ぐ ず る
Càu nhàu; (em bé) khóc quấy; cãi cọ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 愚図る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 愚図る/ぐずる |
| Quá khứ (た) | 愚図った |
| Phủ định (未然) | 愚図らない |
| Lịch sự (丁寧) | 愚図ります |
| te (て) | 愚図って |
| Khả năng (可能) | 愚図れる |
| Thụ động (受身) | 愚図られる |
| Sai khiến (使役) | 愚図らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 愚図らせられる |
| Điều kiện (条件) | 愚図れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 愚図れ |
| Ý chí (意向) | 愚図ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 愚図るな |

