愛顧 (あいこ) — Sự bảo trợ; đặc ân; sự yêu thương; bao bọc; chở che
愛顧
ÁI CỐ
あ い こ
Sự bảo trợ; đặc ân; sự yêu thương; bao bọc; chở che
(
人
の
)
愛顧
を
失
う
Mất sự yêu thương, bao bọc của ai đó
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 愛顧
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 愛顧する/あいこする |
| Quá khứ (た) | 愛顧した |
| Phủ định (未然) | 愛顧しない |
| Lịch sự (丁寧) | 愛顧します |
| te (て) | 愛顧して |
| Khả năng (可能) | 愛顧できる |
| Thụ động (受身) | 愛顧される |
| Sai khiến (使役) | 愛顧させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 愛顧させられる |
| Điều kiện (条件) | 愛顧すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 愛顧しろ |
| Ý chí (意向) | 愛顧しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 愛顧するな |

