Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
感傷劇 (かんしょうげき) — chính kịch tình cảm
CẢM THƯƠNG KỊCH
感傷劇
chính kịch tình cảm
感 かん
cảm giác; điều bất ngờ; cảm xúc; sự hâm mộ; ấn tượng
劇場 げきじょう
hí trường
傷 「きず」「しょう」
vết thương; vết xước; vết sẹo; thương tích; thương tật
内傷 ないしょう
Vết thương bên trong
薬傷 やくしょう
bỏng do hóa chất ( axit,..)