愧死 (きし) — chết vì xấu hổ
愧死
TỬ
き し
Chết vì xấu hổ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 愧死
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 愧死する/きしする |
| Quá khứ (た) | 愧死した |
| Phủ định (未然) | 愧死しない |
| Lịch sự (丁寧) | 愧死します |
| te (て) | 愧死して |
| Khả năng (可能) | 愧死できる |
| Thụ động (受身) | 愧死される |
| Sai khiến (使役) | 愧死させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 愧死させられる |
| Điều kiện (条件) | 愧死すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 愧死しろ |
| Ý chí (意向) | 愧死しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 愧死するな |

